ăn đong
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống qua ngày bằng cách mua từng lượng nhỏ lương thực, thực phẩm (thường là gạo): Chỉ cách sống không có tích trữ, phải mua đồ ăn từng chút một cho bữa ăn hàng ngày, thường do nghèo túng, thiếu thốn.
- Sống tạm bợ, chật vật, không có kế hoạch lâu dài: Nghĩa mở rộng, chỉ một cuộc sống bấp bênh, chỉ đủ lo cho nhu cầu trước mắt, không có dự phòng cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình nghèo quá, cả tháng nay phải ăn đong từng bữa.
- Ông ấy làm thuê kiếm tiền ăn đong qua ngày, chẳng để dành được đồng nào.
- Cuộc sống ăn đong khiến họ không bao giờ dám nghĩ đến chuyện xa xôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống ăn đong": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái sống tạm bợ, bấp bênh kéo dài.
- Cả đời ông cụ sống ăn đong, vất vả nuôi con.
- "Cảnh ăn đong": Chỉ hoàn cảnh, tình trạng phải sống qua ngày một cách khó khăn.
- Nhìn cảnh ăn đong của họ, ai nấy đều thương cảm.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn bữa hôm lo bữa mai (Thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc sống không có của dành, chỉ lo được cho bữa ăn trước mắt.
- Sống tạm bợ (Cụm từ): Nhấn mạnh tính chất không ổn định, không vững chắc của cuộc sống.
- Chạy ăn từng bữa (Cụm từ): Diễn tả sự vất vả để kiếm đủ cho bữa ăn hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Túng thiếu: Ở trong hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn về tiền bạc.
- Bữa đói bữa no: Chỉ tình trạng cuộc sống thiếu ăn, không đều đặn.
Từ trái nghĩa
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, không phải lo lắng.
- Ấm no: Cuộc sống đầy đủ, không thiếu thốn về ăn mặc.
- Tích cốc phòng cơ (Thành ngữ): Tích trữ lương thực để phòng khi đói kém, chỉ sự chuẩn bị, lo xa.
Thành ngữ liên quan
- Đầu thừa đuôi thẹo: Chỉ cách sống tằn tiện, dùng đồ thừa hoặc không đầy đủ, có sắc thái gần với "ăn đong".
- Lần hồi qua ngày: Cách sống cầm chừng, kéo dài thời gian một cách khó khăn.